TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обезвре́дить

thể hoàn thành
obezvréditʹ[ɐbʲɪzˈvrʲedʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обезвре́дить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обезвре́дить nghĩa là làm vô hại, làm vô hiệu.

Nghĩa của обезвре́дить

Thể hoàn thành của обезвре́живать.

Động từ

  1. Làm vô hại, làm vô hiệu, khử độc.

Cặp thể của обезвре́дить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обезвре́дить

NgôiTương lai
яобезвре́жу
тыобезвре́дишь
он / она́ / оно́обезвре́дит
мыобезвре́дим
выобезвре́дите
они́обезвре́дят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обезвре́дил
Giống cái (она́)обезвре́дила
Giống trung (оно́)обезвре́дило
Số nhiều (они́)обезвре́дили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обезвре́дь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обезвре́дьте

Câu hỏi thường gặp

обезвредить nghĩa là gì?

обезвредить (động từ) nghĩa là làm vô hại, làm vô hiệu.

обезвредить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обезвре́дить (phiên âm Latinh obezvréditʹ, IPA [ɐbʲɪzˈvrʲedʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.