обезвре́живать
Dấu sắc trên обезвре́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обезвре́живать nghĩa là làm vô hại, làm vô hiệu.
Nghĩa của обезвре́живать
Động từ
- Làm vô hại, làm vô hiệu, khử độc. + đối cách
- обезвре́живать ми́нуmở (tháo) mìn
Cặp thể của обезвре́живать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обезвре́живать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обезвре́живаю |
| ты | обезвре́живаешь |
| он / она́ / оно́ | обезвре́живает |
| мы | обезвре́живаем |
| вы | обезвре́живаете |
| они́ | обезвре́живают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обезвреживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обезвре́живал |
| Giống cái (она́) | обезвре́живала |
| Giống trung (оно́) | обезвре́живало |
| Số nhiều (они́) | обезвре́живали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обезвре́живай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обезвре́живайте |
Câu hỏi thường gặp
обезвреживать nghĩa là gì?
обезвреживать (động từ) nghĩa là làm vô hại, làm vô hiệu.
обезвреживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обезвре́живать (phiên âm Latinh obezvréživatʹ, IPA [ɐbʲɪzˈvrʲeʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.