обезгла́вливать
Dấu sắc trên обезгла́вливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обезгла́вливать nghĩa là chặt đầu, chém đầu.
Nghĩa của обезгла́вливать
Động từ
- Chặt đầu, chém đầu.
Cặp thể của обезгла́вливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обезгла́вливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обезгла́вливаю |
| ты | обезгла́вливаешь |
| он / она́ / оно́ | обезгла́вливает |
| мы | обезгла́вливаем |
| вы | обезгла́вливаете |
| они́ | обезгла́вливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обезглавливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обезгла́вливал |
| Giống cái (она́) | обезгла́вливала |
| Giống trung (оно́) | обезгла́вливало |
| Số nhiều (они́) | обезгла́вливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обезгла́вливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обезгла́вливайте |
Câu hỏi thường gặp
обезглавливать nghĩa là gì?
обезглавливать (động từ) nghĩa là chặt đầu, chém đầu.
обезглавливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обезгла́вливать (phiên âm Latinh obezglávlivatʹ, IPA [ɐbʲɪzˈɡɫavlʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.