TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обезли́чивать

thể chưa hoàn thành
obezlíčivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обезли́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обезли́чивать nghĩa là làm mất cá tính.

Nghĩa của обезли́чивать

Động từ

  1. Làm mất cá tính. + đối cách
  2. работу и т. п. Làm mất trách nhiệm cá nhân. + đối cách

Chia động từ обезли́чивать

NgôiHiện tại
яобезли́чиваю
тыобезли́чиваешь
он / она́ / оно́обезли́чивает
мыобезли́чиваем
выобезли́чиваете
они́обезли́чивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обезличивать.

Quá khứ

Giống đực (он)обезли́чивал
Giống cái (она́)обезли́чивала
Giống trung (оно́)обезли́чивало
Số nhiều (они́)обезли́чивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обезли́чивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обезли́чивайте

Câu hỏi thường gặp

обезличивать nghĩa là gì?

обезличивать (động từ) nghĩa là làm mất cá tính.

обезличивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обезли́чивать (phiên âm Latinh obezlíčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.