TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обезгла́вить

thể hoàn thành
obezglávitʹ[ɐbʲɪzˈɡɫavʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обезгла́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обезгла́вить nghĩa là chém đầu, chặt đầu.

Nghĩa của обезгла́вить

Động từ

  1. Chém đầu, chặt đầu, trảm quyết, trảm. + đối cách
  2. nghĩa bóng Chặt đầu, tiêu diệt chủ não, tiêu diệt bộ phận lãnh đạo.

Cặp thể của обезгла́вить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обезгла́вить

NgôiTương lai
яобезгла́влю
тыобезгла́вишь
он / она́ / оно́обезгла́вит
мыобезгла́вим
выобезгла́вите
они́обезгла́вят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обезгла́вил
Giống cái (она́)обезгла́вила
Giống trung (оно́)обезгла́вило
Số nhiều (они́)обезгла́вили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обезгла́вь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обезгла́вьте

Câu hỏi thường gặp

обезглавить nghĩa là gì?

обезглавить (động từ) nghĩa là chém đầu, chặt đầu.

обезглавить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обезгла́вить (phiên âm Latinh obezglávitʹ, IPA [ɐbʲɪzˈɡɫavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.