TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обездо́ливать

thể chưa hoàn thành
obezdólivatʹ[ɐbʲɪzˈdolʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обездо́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обездо́ливать nghĩa là làm cùng quẫn.

Nghĩa của обездо́ливать

Động từ

  1. Làm... cùng quẫn (khốn quẫn, cùng cực, cùng khổ, khốn đốn, khốn cùng, lầm than, điêu đứng). + đối cách

Cặp thể của обездо́ливать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обездо́ливать

NgôiHiện tại
яобездо́ливаю
тыобездо́ливаешь
он / она́ / оно́обездо́ливает
мыобездо́ливаем
выобездо́ливаете
они́обездо́ливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обездоливать.

Quá khứ

Giống đực (он)обездо́ливал
Giống cái (она́)обездо́ливала
Giống trung (оно́)обездо́ливало
Số nhiều (они́)обездо́ливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обездо́ливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обездо́ливайте

Câu hỏi thường gặp

обездоливать nghĩa là gì?

обездоливать (động từ) nghĩa là làm cùng quẫn.

обездоливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обездо́ливать (phiên âm Latinh obezdólivatʹ, IPA [ɐbʲɪzˈdolʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.