обездо́ливать
Dấu sắc trên обездо́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обездо́ливать nghĩa là làm cùng quẫn.
Nghĩa của обездо́ливать
Động từ
- Làm... cùng quẫn (khốn quẫn, cùng cực, cùng khổ, khốn đốn, khốn cùng, lầm than, điêu đứng). + đối cách
Cặp thể của обездо́ливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обездо́ливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обездо́ливаю |
| ты | обездо́ливаешь |
| он / она́ / оно́ | обездо́ливает |
| мы | обездо́ливаем |
| вы | обездо́ливаете |
| они́ | обездо́ливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обездоливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обездо́ливал |
| Giống cái (она́) | обездо́ливала |
| Giống trung (оно́) | обездо́ливало |
| Số nhiều (они́) | обездо́ливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обездо́ливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обездо́ливайте |
Câu hỏi thường gặp
обездоливать nghĩa là gì?
обездоливать (động từ) nghĩa là làm cùng quẫn.
обездоливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обездо́ливать (phiên âm Latinh obezdólivatʹ, IPA [ɐbʲɪzˈdolʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.