TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обезземелить

thể chưa hoàn thành
obezzemelitʹ giọng máy của trình duyệt

обезземелить nghĩa là tước ruộng đất.

Nghĩa của обезземелить

Động từ

  1. Tước [đoạt] ruộng đất. + đối cách

Câu hỏi thường gặp

обезземелить nghĩa là gì?

обезземелить (động từ) nghĩa là tước ruộng đất.

обезземелить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обезземелить (phiên âm Latinh obezzemelitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.