TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обезу́меть

thể hoàn thành
obezúmetʹ[ɐbʲɪˈzumʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обезу́меть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обезу́меть nghĩa là phát điên, phát cuồng, cuống lên, quýnh lên.

Nghĩa của обезу́меть

Động từ

  1. Phát điên, phát cuồng, trở nên điên dại (mất trí, cuồng dại), cuồng lên. от + sinh cách
  2. от радости Cuống lên, quýnh lên.

Chia động từ обезу́меть

NgôiTương lai
яобезу́мею
тыобезу́меешь
он / она́ / оно́обезу́меет
мыобезу́меем
выобезу́меете
они́обезу́меют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обезу́мел
Giống cái (она́)обезу́мела
Giống trung (оно́)обезу́мело
Số nhiều (они́)обезу́мели

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обезу́мей
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обезу́мейте

Câu hỏi thường gặp

обезуметь nghĩa là gì?

обезуметь (động từ) nghĩa là phát điên, phát cuồng, cuống lên, quýnh lên.

обезуметь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обезу́меть (phiên âm Latinh obezúmetʹ, IPA [ɐbʲɪˈzumʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.