обезу́меть
Dấu sắc trên обезу́меть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обезу́меть nghĩa là phát điên, phát cuồng, cuống lên, quýnh lên.
Nghĩa của обезу́меть
Động từ
- Phát điên, phát cuồng, trở nên điên dại (mất trí, cuồng dại), cuồng lên. от + sinh cách
- от радости Cuống lên, quýnh lên.
Chia động từ обезу́меть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обезу́мею |
| ты | обезу́меешь |
| он / она́ / оно́ | обезу́меет |
| мы | обезу́меем |
| вы | обезу́меете |
| они́ | обезу́меют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обезу́мел |
| Giống cái (она́) | обезу́мела |
| Giống trung (оно́) | обезу́мело |
| Số nhiều (они́) | обезу́мели |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обезу́мей |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обезу́мейте |
Câu hỏi thường gặp
обезуметь nghĩa là gì?
обезуметь (động từ) nghĩa là phát điên, phát cuồng, cuống lên, quýnh lên.
обезуметь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обезу́меть (phiên âm Latinh obezúmetʹ, IPA [ɐbʲɪˈzumʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.