TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обезлю́деть

thể hoàn thành
obezljúdetʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обезлю́деть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обезлю́деть nghĩa là trở nên hoang vắng, giảm sút dân số.

Nghĩa của обезлю́деть

Động từ

  1. Trở nên hoang vắng, giảm sút dân số, không có người ở.

Chia động từ обезлю́деть

NgôiTương lai
яобезлю́дею
тыобезлю́деешь
он / она́ / оно́обезлю́деет
мыобезлю́деем
выобезлю́деете
они́обезлю́деют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обезлю́дел
Giống cái (она́)обезлю́дела
Giống trung (оно́)обезлю́дело
Số nhiều (они́)обезлю́дели

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обезлю́дей
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обезлю́дейте

Câu hỏi thường gặp

обезлюдеть nghĩa là gì?

обезлюдеть (động từ) nghĩa là trở nên hoang vắng, giảm sút dân số.

обезлюдеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обезлю́деть (phiên âm Latinh obezljúdetʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.