обезлю́деть
Dấu sắc trên обезлю́деть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обезлю́деть nghĩa là trở nên hoang vắng, giảm sút dân số.
Nghĩa của обезлю́деть
Động từ
- Trở nên hoang vắng, giảm sút dân số, không có người ở.
Chia động từ обезлю́деть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обезлю́дею |
| ты | обезлю́деешь |
| он / она́ / оно́ | обезлю́деет |
| мы | обезлю́деем |
| вы | обезлю́деете |
| они́ | обезлю́деют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обезлю́дел |
| Giống cái (она́) | обезлю́дела |
| Giống trung (оно́) | обезлю́дело |
| Số nhiều (они́) | обезлю́дели |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обезлю́дей |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обезлю́дейте |
Câu hỏi thường gặp
обезлюдеть nghĩa là gì?
обезлюдеть (động từ) nghĩa là trở nên hoang vắng, giảm sút dân số.
обезлюдеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обезлю́деть (phiên âm Latinh obezljúdetʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.