TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обезобра́живать

thể chưa hoàn thành
obezobráživatʹ[ɐbʲɪzɐˈbraʐɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обезобра́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обезобра́живать nghĩa là làm biến dạng, làm tàn phế.

Nghĩa của обезобра́живать

Động từ

  1. Làm biến dạng, làm tàn phế, làm xấu đi, làm méo mó.

Cặp thể của обезобра́живать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обезобра́живать

NgôiHiện tại
яобезобра́живаю
тыобезобра́живаешь
он / она́ / оно́обезобра́живает
мыобезобра́живаем
выобезобра́живаете
они́обезобра́живают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обезображивать.

Quá khứ

Giống đực (он)обезобра́живал
Giống cái (она́)обезобра́живала
Giống trung (оно́)обезобра́живало
Số nhiều (они́)обезобра́живали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обезобра́живай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обезобра́живайте

Câu hỏi thường gặp

обезображивать nghĩa là gì?

обезображивать (động từ) nghĩa là làm biến dạng, làm tàn phế.

обезображивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обезобра́живать (phiên âm Latinh obezobráživatʹ, IPA [ɐbʲɪzɐˈbraʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.