обезобра́живать
Dấu sắc trên обезобра́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обезобра́живать nghĩa là làm biến dạng, làm tàn phế.
Nghĩa của обезобра́живать
Động từ
- Làm biến dạng, làm tàn phế, làm xấu đi, làm méo mó.
Cặp thể của обезобра́живать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обезобра́живать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обезобра́живаю |
| ты | обезобра́живаешь |
| он / она́ / оно́ | обезобра́живает |
| мы | обезобра́живаем |
| вы | обезобра́живаете |
| они́ | обезобра́живают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обезображивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обезобра́живал |
| Giống cái (она́) | обезобра́живала |
| Giống trung (оно́) | обезобра́живало |
| Số nhiều (они́) | обезобра́живали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обезобра́живай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обезобра́живайте |
Câu hỏi thường gặp
обезображивать nghĩa là gì?
обезображивать (động từ) nghĩa là làm biến dạng, làm tàn phế.
обезображивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обезобра́живать (phiên âm Latinh obezobráživatʹ, IPA [ɐbʲɪzɐˈbraʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.