TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обезопа́ситься

thể hoàn thành
obezopásitʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обезопа́ситься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обезопа́ситься nghĩa là phòng thân, hộ thân.

Nghĩa của обезопа́ситься

Động từ

  1. Phòng thân, hộ thân, giữ mình, giữ gìn an ninh cho mình, bảo vệ an toàn cho mình.

Chia động từ обезопа́ситься

NgôiTương lai
яобезопа́шусь
тыобезопа́сишься
он / она́ / оно́обезопа́сится
мыобезопа́симся
выобезопа́ситесь
они́обезопа́сятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обезопа́сился
Giống cái (она́)обезопа́силась
Giống trung (оно́)обезопа́силось
Số nhiều (они́)обезопа́сились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обезопа́сься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обезопа́сьтесь

Câu hỏi thường gặp

обезопаситься nghĩa là gì?

обезопаситься (động từ) nghĩa là phòng thân, hộ thân.

обезопаситься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обезопа́ситься (phiên âm Latinh obezopásitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.