TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обели́ск

giống đựcbất động vật
obelísk[ɐbʲɪˈlʲisk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обели́ск chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обели́ск nghĩa là bia, đài kỷ niệm.

Nghĩa của обели́ск

Danh từ

  1. Bia, đài kỷ niệm, tiêm bỉ, bia cột.
    • воздви́гнуть обели́скdựng bia, dựng đài kỳ niệm

Biến cách của обели́ск (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обели́скобели́ски
Sinh cách кого? чего?обели́скаобели́сков
Tặng cách кому? чему?обели́скуобели́скам
Đối cách кого? что?обели́скобели́ски
Công cụ cách кем? чем?обели́скомобели́сками
Giới cách о ком? о чём?обели́скеобели́сках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

обелиск nghĩa là gì?

обелиск (danh từ) nghĩa là bia, đài kỷ niệm.

обелиск đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обели́ск (phiên âm Latinh obelísk, IPA [ɐbʲɪˈlʲisk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.