TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оберну́ться

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
obernútʹsja[ɐbʲɪrˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оберну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оберну́ться nghĩa là quay lại, ngoảnh lại.

Nghĩa của оберну́ться

Thể hoàn thành của обёртываться.

Động từ

  1. Quay lại, ngoảnh lại, ngoái cổ.
  2. khẩu ngữ Quay trở về, quay trở lại.

Cặp thể của оберну́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оберну́ться

NgôiTương lai
яоберну́сь
тыобернёшься
он / она́ / оно́обернётся
мыобернёмся
выобернётесь
они́оберну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)оберну́лся
Giống cái (она́)оберну́лась
Giống trung (оно́)оберну́лось
Số nhiều (они́)оберну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оберни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оберни́тесь

Câu hỏi thường gặp

обернуться nghĩa là gì?

обернуться (động từ) nghĩa là quay lại, ngoảnh lại.

обернуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оберну́ться (phiên âm Latinh obernútʹsja, IPA [ɐbʲɪrˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.