TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оберега́ть

thể chưa hoàn thành
oberegátʹ[ɐbʲɪrʲɪˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оберега́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оберега́ть nghĩa là giữ gìn, gìn giữ.

Nghĩa của оберега́ть

Động từ

  1. В от Р Giữ gìn, gìn giữ, bảo vệ.

Chia động từ оберега́ть

NgôiHiện tại
яоберега́ю
тыоберега́ешь
он / она́ / оно́оберега́ет
мыоберега́ем
выоберега́ете
они́оберега́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + оберегать.

Quá khứ

Giống đực (он)оберега́л
Giống cái (она́)оберега́ла
Giống trung (оно́)оберега́ло
Số nhiều (они́)оберега́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оберега́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оберега́йте

Câu hỏi thường gặp

оберегать nghĩa là gì?

оберегать (động từ) nghĩa là giữ gìn, gìn giữ.

оберегать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оберега́ть (phiên âm Latinh oberegátʹ, IPA [ɐbʲɪrʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.