оберега́ть
Dấu sắc trên оберега́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оберега́ть nghĩa là giữ gìn, gìn giữ.
Nghĩa của оберега́ть
Động từ
- В от Р Giữ gìn, gìn giữ, bảo vệ.
Chia động từ оберега́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | оберега́ю |
| ты | оберега́ешь |
| он / она́ / оно́ | оберега́ет |
| мы | оберега́ем |
| вы | оберега́ете |
| они́ | оберега́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + оберегать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оберега́л |
| Giống cái (она́) | оберега́ла |
| Giống trung (оно́) | оберега́ло |
| Số nhiều (они́) | оберега́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оберега́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оберега́йте |
Câu hỏi thường gặp
оберегать nghĩa là gì?
оберегать (động từ) nghĩa là giữ gìn, gìn giữ.
оберегать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оберега́ть (phiên âm Latinh oberegátʹ, IPA [ɐbʲɪrʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.