TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оберега́ться

thể chưa hoàn thành
oberegátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оберега́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оберега́ться nghĩa là giữ gìn, bảo vệ mình.

Nghĩa của оберега́ться

Động từ

  1. Giữ gìn, bảo vệ mình.

Chia động từ оберега́ться

NgôiHiện tại
яоберега́юсь
тыоберега́ешься
он / она́ / оно́оберега́ется
мыоберега́емся
выоберега́етесь
они́оберега́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + оберегаться.

Quá khứ

Giống đực (он)оберега́лся
Giống cái (она́)оберега́лась
Giống trung (оно́)оберега́лось
Số nhiều (они́)оберега́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оберега́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оберега́йтесь

Câu hỏi thường gặp

оберегаться nghĩa là gì?

оберегаться (động từ) nghĩa là giữ gìn, bảo vệ mình.

оберегаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оберега́ться (phiên âm Latinh oberegátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.