TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оберто́н

giống đựcbất động vật
obertón[ɐbʲɪrˈton] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оберто́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оберто́н nghĩa là âm bội.

Nghĩa của оберто́н

Danh từ

  1. âm nhạc Âm bội; (vật lý) — họa âm, họa âm cao.

Biến cách của оберто́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оберто́ноберто́ны
Sinh cách кого? чего?оберто́наоберто́нов
Tặng cách кому? чему?оберто́нуоберто́нам
Đối cách кого? что?оберто́ноберто́ны
Công cụ cách кем? чем?оберто́номоберто́нами
Giới cách о ком? о чём?оберто́необерто́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

обертон nghĩa là gì?

обертон (danh từ) nghĩa là âm bội.

обертон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оберто́н (phiên âm Latinh obertón, IPA [ɐbʲɪrˈton]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.