обескро́вить
Dấu sắc trên обескро́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обескро́вить nghĩa là lấy hết máu, làm kiệt máu.
Nghĩa của обескро́вить
Động từ
- Lấy hết máu, làm kiệt máu. + đối cách
- перен.(ослабить) làm kiệt sức, làm suy yếu, tiêu hao; (лишать яркости) — làm... mất vẻ chói lọi (sức truyền cảm)
Chia động từ обескро́вить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обескро́влю |
| ты | обескро́вишь |
| он / она́ / оно́ | обескро́вит |
| мы | обескро́вим |
| вы | обескро́вите |
| они́ | обескро́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обескро́вил |
| Giống cái (она́) | обескро́вила |
| Giống trung (оно́) | обескро́вило |
| Số nhiều (они́) | обескро́вили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обескро́вь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обескро́вьте |
Câu hỏi thường gặp
обескровить nghĩa là gì?
обескровить (động từ) nghĩa là lấy hết máu, làm kiệt máu.
обескровить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обескро́вить (phiên âm Latinh obeskróvitʹ, IPA [ɐbʲɪˈskrovʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.