TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обескро́вить

thể hoàn thành
obeskróvitʹ[ɐbʲɪˈskrovʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обескро́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обескро́вить nghĩa là lấy hết máu, làm kiệt máu.

Nghĩa của обескро́вить

Động từ

  1. Lấy hết máu, làm kiệt máu. + đối cách
    • перен.(ослабить) làm kiệt sức, làm suy yếu, tiêu hao; (лишать яркости) — làm... mất vẻ chói lọi (sức truyền cảm)

Chia động từ обескро́вить

NgôiTương lai
яобескро́влю
тыобескро́вишь
он / она́ / оно́обескро́вит
мыобескро́вим
выобескро́вите
они́обескро́вят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обескро́вил
Giống cái (она́)обескро́вила
Giống trung (оно́)обескро́вило
Số nhiều (они́)обескро́вили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обескро́вь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обескро́вьте

Câu hỏi thường gặp

обескровить nghĩa là gì?

обескровить (động từ) nghĩa là lấy hết máu, làm kiệt máu.

обескровить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обескро́вить (phiên âm Latinh obeskróvitʹ, IPA [ɐbʲɪˈskrovʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.