обеспе́читься
Dấu sắc trên обеспе́читься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обеспе́читься nghĩa là được chu cấp, được cung cấp.
Nghĩa của обеспе́читься
Thể hoàn thành của обеспе́чиваться.
Động từ
- Được chu cấp [đủ], được cung cấp [đủ], được cung ứng [đủ].
Cặp thể của обеспе́читься
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обеспе́читься
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обеспе́чусь |
| ты | обеспе́чишься |
| он / она́ / оно́ | обеспе́чится |
| мы | обеспе́чимся |
| вы | обеспе́читесь |
| они́ | обеспе́чатся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обеспе́чился |
| Giống cái (она́) | обеспе́чилась |
| Giống trung (оно́) | обеспе́чилось |
| Số nhiều (они́) | обеспе́чились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обеспе́чься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обеспе́чьтесь |
Câu hỏi thường gặp
обеспечиться nghĩa là gì?
обеспечиться (động từ) nghĩa là được chu cấp, được cung cấp.
обеспечиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обеспе́читься (phiên âm Latinh obespéčitʹsja, IPA [ɐbʲɪˈspʲet͡ɕɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.