TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обеспе́читься

thể hoàn thành
obespéčitʹsja[ɐbʲɪˈspʲet͡ɕɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обеспе́читься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обеспе́читься nghĩa là được chu cấp, được cung cấp.

Nghĩa của обеспе́читься

Thể hoàn thành của обеспе́чиваться.

Động từ

  1. Được chu cấp [đủ], được cung cấp [đủ], được cung ứng [đủ].

Cặp thể của обеспе́читься

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обеспе́читься

NgôiTương lai
яобеспе́чусь
тыобеспе́чишься
он / она́ / оно́обеспе́чится
мыобеспе́чимся
выобеспе́читесь
они́обеспе́чатся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обеспе́чился
Giống cái (она́)обеспе́чилась
Giống trung (оно́)обеспе́чилось
Số nhiều (они́)обеспе́чились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обеспе́чься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обеспе́чьтесь

Câu hỏi thường gặp

обеспечиться nghĩa là gì?

обеспечиться (động từ) nghĩa là được chu cấp, được cung cấp.

обеспечиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обеспе́читься (phiên âm Latinh obespéčitʹsja, IPA [ɐbʲɪˈspʲet͡ɕɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.