обесце́нение
Dấu sắc trên обесце́нение chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обесце́нение nghĩa là sự mất giá, giảm giá, làm giảm giá trị.
Nghĩa của обесце́нение
Danh từ
- Sự mất giá.
- уменьшение ценности [sự] giảm giá, làm giảm giá trị.
Biến cách của обесце́нение (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | обесце́нение |
| Sinh cách кого? чего? | обесце́нения |
| Tặng cách кому? чему? | обесце́нению |
| Đối cách кого? что? | обесце́нение |
| Công cụ cách кем? чем? | обесце́нением |
| Giới cách о ком? о чём? | обесце́нении |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
обесценение nghĩa là gì?
обесценение (danh từ) nghĩa là sự mất giá, giảm giá, làm giảm giá trị.
обесценение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обесце́нение (phiên âm Latinh obescénenije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.