обеспоко́енный
Dấu sắc trên обеспоко́енный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обеспоко́енный nghĩa là lo lắng.
Nghĩa của обеспоко́енный
Tính từ
- Lo lắng.
Biến cách của обеспоко́енный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | обеспоко́енный | обеспоко́енное | обеспоко́енная | обеспоко́енные |
| Sinh cách | обеспоко́енного | обеспоко́енного | обеспоко́енной | обеспоко́енных |
| Tặng cách | обеспоко́енному | обеспоко́енному | обеспоко́енной | обеспоко́енным |
| Đối cách | обеспоко́енный / обеспоко́енного | обеспоко́енное | обеспоко́енную | обеспоко́енные / обеспоко́енных |
| Công cụ cách | обеспоко́енным | обеспоко́енным | обеспоко́енной | обеспоко́енными |
| Giới cách | обеспоко́енном | обеспоко́енном | обеспоко́енной | обеспоко́енных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của обеспоко́енный
| So sánh hơn | (по)обеспоко́еннее |
Câu hỏi thường gặp
обеспокоенный nghĩa là gì?
обеспокоенный (tính từ) nghĩa là lo lắng.
обеспокоенный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обеспоко́енный (phiên âm Latinh obespokójennyj, IPA [ɐbʲɪspɐˈko(j)ɪn(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.