TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обесси́леть

thể hoàn thành
obessíletʹ[ɐbʲɪˈsʲːilʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обесси́леть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обесси́леть nghĩa là bị suy yếu, kiệt sức.

Nghĩa của обесси́леть

Động từ

  1. Bị suy yếu, kiệt sức, kiệt lực.

Chia động từ обесси́леть

NgôiTương lai
яобесси́лею
тыобесси́леешь
он / она́ / оно́обесси́леет
мыобесси́леем
выобесси́леете
они́обесси́леют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обесси́лел
Giống cái (она́)обесси́лела
Giống trung (оно́)обесси́лело
Số nhiều (они́)обесси́лели

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обесси́лей
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обесси́лейте

Câu hỏi thường gặp

обессилеть nghĩa là gì?

обессилеть (động từ) nghĩa là bị suy yếu, kiệt sức.

обессилеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обесси́леть (phiên âm Latinh obessíletʹ, IPA [ɐbʲɪˈsʲːilʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.