обесси́лить
Dấu sắc trên обесси́лить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обесси́лить nghĩa là làm suy yếu, làm kiệt sức.
Nghĩa của обесси́лить
Thể hoàn thành của обесси́ливать.
Động từ
- Làm suy yếu, làm kiệt sức, làm kiệt lực.
Cặp thể của обесси́лить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обесси́лить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обесси́лю |
| ты | обесси́лишь |
| он / она́ / оно́ | обесси́лит |
| мы | обесси́лим |
| вы | обесси́лите |
| они́ | обесси́лят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обесси́лил |
| Giống cái (она́) | обесси́лила |
| Giống trung (оно́) | обесси́лило |
| Số nhiều (они́) | обесси́лили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обесси́ль |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обесси́льте |
Câu hỏi thường gặp
обессилить nghĩa là gì?
обессилить (động từ) nghĩa là làm suy yếu, làm kiệt sức.
обессилить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обесси́лить (phiên âm Latinh obessílitʹ, IPA [ɐbʲɪˈsʲːilʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.