TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обессла́вить

thể hoàn thành
obesslávitʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обессла́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обессла́вить nghĩa là làm ô danh, làm nhục.

Nghĩa của обессла́вить

Động từ

  1. Làm ô danh, làm nhục, thóa mạ. + đối cách

Chia động từ обессла́вить

NgôiTương lai
яобессла́влю
тыобессла́вишь
он / она́ / оно́обессла́вит
мыобессла́вим
выобессла́вите
они́обессла́вят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обессла́вил
Giống cái (она́)обессла́вила
Giống trung (оно́)обессла́вило
Số nhiều (они́)обессла́вили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обессла́вь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обессла́вьте

Câu hỏi thường gặp

обесславить nghĩa là gì?

обесславить (động từ) nghĩa là làm ô danh, làm nhục.

обесславить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обессла́вить (phiên âm Latinh obesslávitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.