обессла́вить
Dấu sắc trên обессла́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обессла́вить nghĩa là làm ô danh, làm nhục.
Nghĩa của обессла́вить
Động từ
- Làm ô danh, làm nhục, thóa mạ. + đối cách
Chia động từ обессла́вить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обессла́влю |
| ты | обессла́вишь |
| он / она́ / оно́ | обессла́вит |
| мы | обессла́вим |
| вы | обессла́вите |
| они́ | обессла́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обессла́вил |
| Giống cái (она́) | обессла́вила |
| Giống trung (оно́) | обессла́вило |
| Số nhiều (они́) | обессла́вили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обессла́вь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обессла́вьте |
Câu hỏi thường gặp
обесславить nghĩa là gì?
обесславить (động từ) nghĩa là làm ô danh, làm nhục.
обесславить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обессла́вить (phiên âm Latinh obesslávitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.