обессме́ртить
Dấu sắc trên обессме́ртить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обессме́ртить nghĩa là làm bất tử, làm sống mãi.
Nghĩa của обессме́ртить
Động từ
- Làm bất tử, làm sống mãi, làm bất diệt, làm bất hủ.
Chia động từ обессме́ртить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обессме́рчу |
| ты | обессме́ртишь |
| он / она́ / оно́ | обессме́ртит |
| мы | обессме́ртим |
| вы | обессме́ртите |
| они́ | обессме́ртят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обессме́ртил |
| Giống cái (она́) | обессме́ртила |
| Giống trung (оно́) | обессме́ртило |
| Số nhiều (они́) | обессме́ртили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обессме́рти |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обессме́ртите |
Câu hỏi thường gặp
обессмертить nghĩa là gì?
обессмертить (động từ) nghĩa là làm bất tử, làm sống mãi.
обессмертить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обессме́ртить (phiên âm Latinh obessmértitʹ, IPA [ɐbʲɪsːˈmʲertʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.