TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обесце́нивать

thể chưa hoàn thành
obescénivatʹ[ɐbʲɪˈst͡sɛnʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обесце́нивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обесце́нивать nghĩa là làm mất giá trị, giảm giá trị.

Nghĩa của обесце́нивать

Động từ

  1. Làm mất giá trị.
  2. делать малоценным [bị] giảm giá trị.

Cặp thể của обесце́нивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обесце́нивать

NgôiHiện tại
яобесце́ниваю
тыобесце́ниваешь
он / она́ / оно́обесце́нивает
мыобесце́ниваем
выобесце́ниваете
они́обесце́нивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обесценивать.

Quá khứ

Giống đực (он)обесце́нивал
Giống cái (она́)обесце́нивала
Giống trung (оно́)обесце́нивало
Số nhiều (они́)обесце́нивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обесце́нивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обесце́нивайте

Câu hỏi thường gặp

обесценивать nghĩa là gì?

обесценивать (động từ) nghĩa là làm mất giá trị, giảm giá trị.

обесценивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обесце́нивать (phiên âm Latinh obescénivatʹ, IPA [ɐbʲɪˈst͡sɛnʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.