TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обжа́лование

giống trungbất động vật
obžálovanije[ɐbˈʐaɫəvənʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обжа́лование chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обжа́лование nghĩa là kháng cáo, khiếu nại.

Nghĩa của обжа́лование

Danh từ

  1. luật [sự] kháng cáo, khiếu nại, chống án, kháng án.
    • пригово́ра[sự] kháng cáo, chống án, kháng án

Biến cách của обжа́лование (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обжа́лованиеобжа́лования
Sinh cách кого? чего?обжа́лованияобжа́лований
Tặng cách кому? чему?обжа́лованиюобжа́лованиям
Đối cách кого? что?обжа́лованиеобжа́лования
Công cụ cách кем? чем?обжа́лованиемобжа́лованиями
Giới cách о ком? о чём?обжа́лованииобжа́лованиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

обжалование nghĩa là gì?

обжалование (danh từ) nghĩa là kháng cáo, khiếu nại.

обжалование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обжа́лование (phiên âm Latinh obžálovanije, IPA [ɐbˈʐaɫəvənʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.