TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обже́чь

thể hoàn thành
obžéčʹ[ɐbˈʐɛt͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обже́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обже́чь nghĩa là đốt, làm bỏng, làm phỏng.

Nghĩa của обже́чь

Thể hoàn thành của обжига́ть.

Động từ

  1. Đốt.
  2. Làm bỏng, làm phỏng.
  3. Làm rát, làm xót, làm đau buốt; (nghĩa bóng) làm xúc động, làm xót xa.

Cặp thể của обже́чь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обже́чь

NgôiTương lai
яобожгу́
тыобожжёшь
он / она́ / оно́обожжёт
мыобожжём
выобожжёте
они́обожгу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обжёг
Giống cái (она́)обожгла́
Giống trung (оно́)обожгло́
Số nhiều (они́)обожгли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обожги́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обожги́те

Họ từ của обже́чь

Câu ví dụ với обже́чь

  • Она обожгла себе левую руку. Cô ấy đã bị bỏng tay trái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2798618
  • Она обожгла левую руку. Cô ấy đã bị bỏng tay trái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7105359
  • Суп был такой горячий, что я обжёг язык. Xúp nóng làm bỏng lưỡi tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13914651

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

обжечь nghĩa là gì?

обжечь (động từ) nghĩa là đốt, làm bỏng, làm phỏng.

обжечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обже́чь (phiên âm Latinh obžéčʹ, IPA [ɐbˈʐɛt͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.