обже́чь
Dấu sắc trên обже́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обже́чь nghĩa là đốt, làm bỏng, làm phỏng.
Nghĩa của обже́чь
Thể hoàn thành của обжига́ть.
Động từ
- Đốt.
- Làm bỏng, làm phỏng.
- Làm rát, làm xót, làm đau buốt; (nghĩa bóng) làm xúc động, làm xót xa.
Cặp thể của обже́чь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обже́чь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обожгу́ |
| ты | обожжёшь |
| он / она́ / оно́ | обожжёт |
| мы | обожжём |
| вы | обожжёте |
| они́ | обожгу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обжёг |
| Giống cái (она́) | обожгла́ |
| Giống trung (оно́) | обожгло́ |
| Số nhiều (они́) | обожгли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обожги́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обожги́те |
Họ từ của обже́чь
Câu ví dụ với обже́чь
- Она обожгла себе левую руку. Cô ấy đã bị bỏng tay trái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2798618
- Она обожгла левую руку. Cô ấy đã bị bỏng tay trái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7105359
- Суп был такой горячий, что я обжёг язык. Xúp nóng làm bỏng lưỡi tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13914651
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
обжечь nghĩa là gì?
обжечь (động từ) nghĩa là đốt, làm bỏng, làm phỏng.
обжечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обже́чь (phiên âm Latinh obžéčʹ, IPA [ɐbˈʐɛt͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.