TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обеща́ть

Cấp độ ≈A1 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
obeščátʹ[ɐbʲɪˈɕːætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обеща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обеща́ть nghĩa là hứa, hứa hẹn.

Nghĩa của обеща́ть

Động từ

  1. сов. тж. пообеща́ть Hứa, hứa hẹn, hẹn.
    • он обеща́л прийти́ врвремяnó đã hứa đến đúng giờ
    • тк. несов.có hi vọng, hứa hẹn
    • день обеща́ет быть я́снымngày hôm nay co hi vọng trời sáng sủa

Cặp thể của обеща́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обеща́ть

NgôiHiện tại
яобеща́ю
тыобеща́ешь
он / она́ / оно́обеща́ет
мыобеща́ем
выобеща́ете
они́обеща́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обещать.

Quá khứ

Giống đực (он)обеща́л
Giống cái (она́)обеща́ла
Giống trung (оно́)обеща́ло
Số nhiều (они́)обеща́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обеща́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обеща́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với обеща́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của обеща́ть

Câu ví dụ với обеща́ть

  • Обещаю, что больше так не буду. Tôi hứa là sẽ không tái phạm nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3005459
  • Обещаю, что больше такого не сделаю. Tôi xin hứa tôi sẽ không làm vậy nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7881796
  • Обещаю, что больше никогда такого не сделаю. Tôi hứa là sẽ không tái phạm nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5404650
  • Я обещал Тому, что подожду. Tôi đã hứa với Tom là tôi sẽ đợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6677661
  • Обещаю, что буду там вовремя. Tôi hứa rằng tôi sẽ có mặt ở đó đúng giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8028827
  • А, ты пришёл, как обещал. À, bạn đã đến như đã hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13876736
  • А, вы пришли, как обещали. À, bạn đã đến như đã hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13876738
  • Я обещал Тому, что больше так не буду. Tôi đã hứa với Tom rằng tôi sẽ không làm chuyện đó nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5989006

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

обещать nghĩa là gì?

обещать (động từ) nghĩa là hứa, hứa hẹn.

обещать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обеща́ть (phiên âm Latinh obeščátʹ, IPA [ɐbʲɪˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.