TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́бжиг

giống đựcbất động vật
óbžig giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́бжиг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́бжиг nghĩa là nung.

Nghĩa của о́бжиг

Danh từ

  1. kỹ thuật [sự] nung.

Biến cách của о́бжиг (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́бжиго́бжиги
Sinh cách кого? чего?о́бжигао́бжигов
Tặng cách кому? чему?о́бжигуо́бжигам
Đối cách кого? что?о́бжиго́бжиги
Công cụ cách кем? чем?о́бжигомо́бжигами
Giới cách о ком? о чём?о́бжигео́бжигах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

обжиг nghĩa là gì?

обжиг (danh từ) nghĩa là nung.

обжиг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́бжиг (phiên âm Latinh óbžig); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.