обжига́ть
Dấu sắc trên обжига́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обжига́ть nghĩa là đốt, làm bỏng, làm phỏng.
Nghĩa của обжига́ть
Động từ
- Đốt.
- повреждать огнём Làm bỏng, làm phỏng.
- крапивой и т. п. Làm rát, làm xót, làm đau buốt; (nghĩa bóng) làm xúc động, làm xót xa.
Cặp thể của обжига́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обжига́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обжига́ю |
| ты | обжига́ешь |
| он / она́ / оно́ | обжига́ет |
| мы | обжига́ем |
| вы | обжига́ете |
| они́ | обжига́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обжигать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обжига́л |
| Giống cái (она́) | обжига́ла |
| Giống trung (оно́) | обжига́ло |
| Số nhiều (они́) | обжига́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обжига́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обжига́йте |
Họ từ của обжига́ть
Câu hỏi thường gặp
обжигать nghĩa là gì?
обжигать (động từ) nghĩa là đốt, làm bỏng, làm phỏng.
обжигать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обжига́ть (phiên âm Latinh obžigátʹ, IPA [ɐbʐɨˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.