TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обжига́ть

thể chưa hoàn thành
obžigátʹ[ɐbʐɨˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обжига́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обжига́ть nghĩa là đốt, làm bỏng, làm phỏng.

Nghĩa của обжига́ть

Động từ

  1. Đốt.
  2. повреждать огнём Làm bỏng, làm phỏng.
  3. крапивой и т. п. Làm rát, làm xót, làm đau buốt; (nghĩa bóng) làm xúc động, làm xót xa.

Cặp thể của обжига́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обжига́ть

NgôiHiện tại
яобжига́ю
тыобжига́ешь
он / она́ / оно́обжига́ет
мыобжига́ем
выобжига́ете
они́обжига́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обжигать.

Quá khứ

Giống đực (он)обжига́л
Giống cái (она́)обжига́ла
Giống trung (оно́)обжига́ло
Số nhiều (они́)обжига́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обжига́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обжига́йте

Họ từ của обжига́ть

Câu hỏi thường gặp

обжигать nghĩa là gì?

обжигать (động từ) nghĩa là đốt, làm bỏng, làm phỏng.

обжигать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обжига́ть (phiên âm Latinh obžigátʹ, IPA [ɐbʐɨˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.