TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обжо́рство

giống trungbất động vật
obžórstvo[ɐbˈʐorstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обжо́рство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обжо́рство nghĩa là tham ăn, phàm ăn.

Nghĩa của обжо́рство

Danh từ

  1. khẩu ngữ [tính, sự] tham ăn, phàm ăn, háu ăn.

Biến cách của обжо́рство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обжо́рствообжо́рства
Sinh cách кого? чего?обжо́рстваобжо́рств
Tặng cách кому? чему?обжо́рствуобжо́рствам
Đối cách кого? что?обжо́рствообжо́рства
Công cụ cách кем? чем?обжо́рствомобжо́рствами
Giới cách о ком? о чём?обжо́рствеобжо́рствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

обжорство nghĩa là gì?

обжорство (danh từ) nghĩa là tham ăn, phàm ăn.

обжорство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обжо́рство (phiên âm Latinh obžórstvo, IPA [ɐbˈʐorstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.