TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обзаведе́ние

giống trungbất động vật
obzavedénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обзаведе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обзаведе́ние nghĩa là sự mua sắm, mua.

Nghĩa của обзаведе́ние

Danh từ

  1. Sự mua sắm, mua, sắm, tậu.
  2. khẩu ngữ вещи Đồ đạc, dụng cụ, đồ lề.

Biến cách của обзаведе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обзаведе́ниеобзаведе́ния
Sinh cách кого? чего?обзаведе́нияобзаведе́ний
Tặng cách кому? чему?обзаведе́ниюобзаведе́ниям
Đối cách кого? что?обзаведе́ниеобзаведе́ния
Công cụ cách кем? чем?обзаведе́ниемобзаведе́ниями
Giới cách о ком? о чём?обзаведе́нииобзаведе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

обзаведение nghĩa là gì?

обзаведение (danh từ) nghĩa là sự mua sắm, mua.

обзаведение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обзаведе́ние (phiên âm Latinh obzavedénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.