обзаводи́ться
Dấu sắc trên обзаводи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обзаводи́ться nghĩa là mua sắm, mua.
Nghĩa của обзаводи́ться
Động từ
- Mua sắm, mua, sắm, tậu.
- обзавести́сь хозя́йствомtậu nhà cửa ruộng nương, lập nghiệp
- обзавести́сь семе́йствомlập gia đình
- обзавести́сь знако́мымиkiếm được bạn bè quen biết
Cặp thể của обзаводи́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обзаводи́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обзавожу́сь |
| ты | обзаво́дишься |
| он / она́ / оно́ | обзаво́дится |
| мы | обзаво́димся |
| вы | обзаво́дитесь |
| они́ | обзаво́дятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обзаводиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обзаводи́лся |
| Giống cái (она́) | обзаводи́лась |
| Giống trung (оно́) | обзаводи́лось |
| Số nhiều (они́) | обзаводи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обзаводи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обзаводи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
обзаводиться nghĩa là gì?
обзаводиться (động từ) nghĩa là mua sắm, mua.
обзаводиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обзаводи́ться (phiên âm Latinh obzavodítʹsja, IPA [ɐbzəvɐˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.