обзавести́сь
Dấu sắc trên обзавести́сь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обзавести́сь nghĩa là mua sắm, mua.
Nghĩa của обзавести́сь
Thể hoàn thành của обзаводи́ться.
Động từ
- Mua sắm, mua, sắm, tậu.
Cặp thể của обзавести́сь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обзавести́сь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обзаведу́сь |
| ты | обзаведёшься |
| он / она́ / оно́ | обзаведётся |
| мы | обзаведёмся |
| вы | обзаведётесь |
| они́ | обзаведу́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обзавёлся |
| Giống cái (она́) | обзавела́сь |
| Giống trung (оно́) | обзавело́сь |
| Số nhiều (они́) | обзавели́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обзаведи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обзаведи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
обзавестись nghĩa là gì?
обзавестись (động từ) nghĩa là mua sắm, mua.
обзавестись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обзавести́сь (phiên âm Latinh obzavestísʹ, IPA [ɐbzəvʲɪˈsʲtʲisʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.