TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обзавести́сь

thể hoàn thành
obzavestísʹ[ɐbzəvʲɪˈsʲtʲisʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обзавести́сь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обзавести́сь nghĩa là mua sắm, mua.

Nghĩa của обзавести́сь

Thể hoàn thành của обзаводи́ться.

Động từ

  1. Mua sắm, mua, sắm, tậu.

Cặp thể của обзавести́сь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обзавести́сь

NgôiTương lai
яобзаведу́сь
тыобзаведёшься
он / она́ / оно́обзаведётся
мыобзаведёмся
выобзаведётесь
они́обзаведу́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обзавёлся
Giống cái (она́)обзавела́сь
Giống trung (оно́)обзавело́сь
Số nhiều (они́)обзавели́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обзаведи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обзаведи́тесь

Câu hỏi thường gặp

обзавестись nghĩa là gì?

обзавестись (động từ) nghĩa là mua sắm, mua.

обзавестись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обзавести́сь (phiên âm Latinh obzavestísʹ, IPA [ɐbzəvʲɪˈsʲtʲisʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.