обива́ть
thể chưa hoàn thành
obivátʹ[ɐbʲɪˈvatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên обива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обива́ть nghĩa là bọc, phủ.
Nghĩa của обива́ть
Động từ
- В Т Bọc, phủ, bịt.
- обива́ть ме́бельbọc mặt đồ gỗ, bọc mặt bàn ghế
- обива́ть что́-л. желе́зомbịt (cặp) sắt cái gì
Chia động từ обива́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обива́ю |
| ты | обива́ешь |
| он / она́ / оно́ | обива́ет |
| мы | обива́ем |
| вы | обива́ете |
| они́ | обива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обива́л |
| Giống cái (она́) | обива́ла |
| Giống trung (оно́) | обива́ло |
| Số nhiều (они́) | обива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обива́йте |
Câu hỏi thường gặp
обивать nghĩa là gì?
обивать (động từ) nghĩa là bọc, phủ.
обивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обива́ть (phiên âm Latinh obivátʹ, IPA [ɐbʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.