TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обива́ть

thể chưa hoàn thành
obivátʹ[ɐbʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обива́ть nghĩa là bọc, phủ.

Nghĩa của обива́ть

Động từ

  1. В Т Bọc, phủ, bịt.
    • обива́ть ме́бельbọc mặt đồ gỗ, bọc mặt bàn ghế
    • обива́ть что́-л. желе́зомbịt (cặp) sắt cái gì

Chia động từ обива́ть

NgôiHiện tại
яобива́ю
тыобива́ешь
он / она́ / оно́обива́ет
мыобива́ем
выобива́ете
они́обива́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обивать.

Quá khứ

Giống đực (он)обива́л
Giống cái (она́)обива́ла
Giống trung (оно́)обива́ло
Số nhiều (они́)обива́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обива́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обива́йте

Câu hỏi thường gặp

обивать nghĩa là gì?

обивать (động từ) nghĩa là bọc, phủ.

обивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обива́ть (phiên âm Latinh obivátʹ, IPA [ɐbʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.