обзыва́ть
Dấu sắc trên обзыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обзыва́ть nghĩa là gán tên xấu, đặt biệt danh xấu.
Nghĩa của обзыва́ть
Động từ
- В Т Gán tên xấu, đặt biệt danh xấu.
- его́ по-вся́кому обзыва́ютngười ta gán cho nó đủ loại tên xấu xa
Cặp thể của обзыва́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обзыва́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обзыва́ю |
| ты | обзыва́ешь |
| он / она́ / оно́ | обзыва́ет |
| мы | обзыва́ем |
| вы | обзыва́ете |
| они́ | обзыва́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обзывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обзыва́л |
| Giống cái (она́) | обзыва́ла |
| Giống trung (оно́) | обзыва́ло |
| Số nhiều (они́) | обзыва́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обзыва́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обзыва́йте |
Họ từ của обзыва́ть
Câu hỏi thường gặp
обзывать nghĩa là gì?
обзывать (động từ) nghĩa là gán tên xấu, đặt biệt danh xấu.
обзывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обзыва́ть (phiên âm Latinh obzyvátʹ, IPA [ɐbzɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.