оби́вка
Dấu sắc trên оби́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оби́вка nghĩa là bọc, phủ, vải bọc, vật liệu bọc.
Nghĩa của оби́вка
Danh từ
- дейттвие [sự] bọc, phủ, bịt.
- материал Vải bọc, vật liệu bọc (bịt).
Biến cách của оби́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | оби́вка | оби́вки |
| Sinh cách кого? чего? | оби́вки | оби́вок |
| Tặng cách кому? чему? | оби́вке | оби́вкам |
| Đối cách кого? что? | оби́вку | оби́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | оби́вкой | оби́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | оби́вке | оби́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của оби́вка
Câu hỏi thường gặp
обивка nghĩa là gì?
обивка (danh từ) nghĩa là bọc, phủ, vải bọc, vật liệu bọc.
обивка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оби́вка (phiên âm Latinh obívka, IPA [ɐˈbʲifkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.