TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оби́вка

giống cáibất động vật
obívka[ɐˈbʲifkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оби́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оби́вка nghĩa là bọc, phủ, vải bọc, vật liệu bọc.

Nghĩa của оби́вка

Danh từ

  1. дейттвие [sự] bọc, phủ, bịt.
  2. материал Vải bọc, vật liệu bọc (bịt).

Biến cách của оби́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оби́вкаоби́вки
Sinh cách кого? чего?оби́вкиоби́вок
Tặng cách кому? чему?оби́вкеоби́вкам
Đối cách кого? что?оби́вкуоби́вки
Công cụ cách кем? чем?оби́вкойоби́вками
Giới cách о ком? о чём?оби́вкеоби́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của оби́вка

Câu hỏi thường gặp

обивка nghĩa là gì?

обивка (danh từ) nghĩa là bọc, phủ, vải bọc, vật liệu bọc.

обивка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оби́вка (phiên âm Latinh obívka, IPA [ɐˈbʲifkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.