TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оби́деть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
obídetʹ[ɐˈbʲidʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оби́деть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оби́деть nghĩa là xúc phạm, làm mếch lòng.

Nghĩa của оби́деть

Thể hoàn thành của обижа́ть.

Động từ

  1. Xúc phạm, làm mếch lòng (mất lòng, phật lòng, phật ý, bực mình).
  2. khẩu ngữ Làm thiệt, làm thiệt hại.
  3. khẩu ngữ Không cho.
  4. Xúc phạm.
  5. Làm nhục.

Cặp thể của оби́деть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оби́деть

NgôiTương lai
яоби́жу
тыоби́дишь
он / она́ / оно́оби́дит
мыоби́дим
выоби́дите
они́оби́дят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)оби́дел
Giống cái (она́)оби́дела
Giống trung (оно́)оби́дело
Số nhiều (они́)оби́дели

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оби́дь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оби́дьте

Câu ví dụ với оби́деть

  • Том боялся обидеть Мэри. Tom sợ làm đau Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5795172
  • Прости, если мои слова тебя обидели. Tôi xin lỗi nếu lời nói của tôi có làm tổn thương bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12977730
  • Простите, если мои слова вас обидели. Tôi xin lỗi nếu lời nói của tôi có làm tổn thương bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12977732
  • Прости, что обидел тебя. Tôi xin lỗi vì tôi đã làm tổn thương bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8016485
  • Простите, что обидел вас. Tôi xin lỗi vì tôi đã làm tổn thương bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8016486
  • Прости, что обидела тебя. Tôi xin lỗi vì tôi đã làm tổn thương bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10689019
  • Простите, что обидела Вас. Tôi xin lỗi vì tôi đã làm tổn thương bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10689021
  • Том меня обидел. Tom làm tôi bị đau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6840765

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

обидеть nghĩa là gì?

обидеть (động từ) nghĩa là xúc phạm, làm mếch lòng.

обидеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оби́деть (phiên âm Latinh obídetʹ, IPA [ɐˈbʲidʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.