TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оби́дно

obídno[ɐˈbʲidnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оби́дно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оби́дно nghĩa là một cách xúc phạm.

Nghĩa của оби́дно

Phó từ

  1. Một cách xúc phạm.
    • в знак. сказ.(Д) thật là bực mình, bực thật
    • мне оби́дно слу́шать э́тоtôi bực mình nghe điều đó
    • оби́дно, что...bực thật, đáng tiếc thật, tiếc thay, tức ghê, hoài của
    • оби́дно, что вы не могли́ прйти́!đáng tiếc thật (bực thật), các anh đã không đến được!

Câu ví dụ với оби́дно

  • Ей было обидно, когда она обнаружила, что никто не обратил на неё внимания. Cô ấy đã bị tổn thương khi thấy rằng không một ai để tâm đến cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3444949

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

обидно nghĩa là gì?

обидно (phó từ) nghĩa là một cách xúc phạm.

обидно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оби́дно (phiên âm Latinh obídno, IPA [ɐˈbʲidnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.