оби́деться
Dấu sắc trên оби́деться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оби́деться nghĩa là bực mình, tức mình.
Nghĩa của оби́деться
Thể hoàn thành của обижа́ться.
Động từ
- Bực mình, tức mình, hờn giận, giận, phật lòng, phật ý.
Cặp thể của оби́деться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ оби́деться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | оби́жусь |
| ты | оби́дишься |
| он / она́ / оно́ | оби́дится |
| мы | оби́димся |
| вы | оби́дитесь |
| они́ | оби́дятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оби́делся |
| Giống cái (она́) | оби́делась |
| Giống trung (оно́) | оби́делось |
| Số nhiều (они́) | оби́делись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оби́дься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оби́дьтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với оби́деться
Đồng nghĩa
Họ từ của оби́деться
Câu ví dụ với оби́деться
- Думаешь, они обидятся? Bạn có nghĩ họ sẽ bị xúc phạm không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8693602
- Думаете, они обидятся? Bạn có nghĩ họ sẽ bị xúc phạm không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8693603
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
обидеться nghĩa là gì?
обидеться (động từ) nghĩa là bực mình, tức mình.
обидеться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оби́деться (phiên âm Latinh obídetʹsja, IPA [ɐˈbʲidʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.