TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оби́дный

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
obídnyj[ɐˈbʲidnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оби́дный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оби́дный nghĩa là xúc phạm, làm mếch lòng.

Nghĩa của оби́дный

Tính từ

  1. оскорбительный Xúc phạm, làm mếch lòng (mất lòng, phật lòng, phật ý, bực mình).
    • оби́дное замеча́ние[điều] nhận xét làm mếch lòng
    • сказа́ть что́-л. в оби́дной фо́рмеnói điều gì một cách xúc phạm
  2. khẩu ngữ досадный Đáng giận, đáng bực, đáng tiếc.
    • оби́дная опеча́ткаchỗ in sai đáng tiếc (đáng giận, đáng bực)

Biến cách của оби́дный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchоби́дныйоби́дноеоби́днаяоби́дные
Sinh cáchоби́дногооби́дногооби́днойоби́дных
Tặng cáchоби́дномуоби́дномуоби́днойоби́дным
Đối cáchоби́дный / оби́дногооби́дноеоби́днуюоби́дные / оби́дных
Công cụ cáchоби́днымоби́днымоби́днойоби́дными
Giới cáchоби́дномоби́дномоби́днойоби́дных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của оби́дный

Câu ví dụ với оби́дный

  • Ей было обидно, когда она обнаружила, что никто не обратил на неё внимания. Cô ấy đã bị tổn thương khi thấy rằng không một ai để tâm đến cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3444949

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

обидный nghĩa là gì?

обидный (tính từ) nghĩa là xúc phạm, làm mếch lòng.

обидный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оби́дный (phiên âm Latinh obídnyj, IPA [ɐˈbʲidnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.