TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оби́дчивость

giống cáibất động vật
obídčivostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оби́дчивость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оби́дчивость nghĩa là tính dễ giận, hay giận.

Nghĩa của оби́дчивость

Danh từ

  1. Tính dễ giận, hay giận, dễ mếch lòng.

Biến cách của оби́дчивость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оби́дчивостьоби́дчивости
Sinh cách кого? чего?оби́дчивостиоби́дчивостей
Tặng cách кому? чему?оби́дчивостиоби́дчивостям
Đối cách кого? что?оби́дчивостьоби́дчивости
Công cụ cách кем? чем?оби́дчивостьюоби́дчивостями
Giới cách о ком? о чём?оби́дчивостиоби́дчивостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

обидчивость nghĩa là gì?

обидчивость (danh từ) nghĩa là tính dễ giận, hay giận.

обидчивость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оби́дчивость (phiên âm Latinh obídčivostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.