обижа́ть
Dấu sắc trên обижа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обижа́ть nghĩa là xúc phạm, làm mếch lòng.
Nghĩa của обижа́ть
Động từ
- наносить обиду Xúc phạm, làm mếch lòng (mất lòng, phật lòng, phật ý, bực mình). + đối cách
- khẩu ngữ наносить ущерб Làm thiệt, làm thiệt hại. + đối cách
- khẩu ngữ В Т; лишать чего-л. Không cho.
- приро́да не оби́дела его́ си́лойnó có sức mạnh,, thiên phú cho nó sức mạnh
Cặp thể của обижа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обижа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обижа́ю |
| ты | обижа́ешь |
| он / она́ / оно́ | обижа́ет |
| мы | обижа́ем |
| вы | обижа́ете |
| они́ | обижа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обижать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обижа́л |
| Giống cái (она́) | обижа́ла |
| Giống trung (оно́) | обижа́ло |
| Số nhiều (они́) | обижа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обижа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обижа́йте |
Câu hỏi thường gặp
обижать nghĩa là gì?
обижать (động từ) nghĩa là xúc phạm, làm mếch lòng.
обижать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обижа́ть (phiên âm Latinh obižátʹ, IPA [ɐbʲɪˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.