TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обижа́ть

thể chưa hoàn thành
obižátʹ[ɐbʲɪˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обижа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обижа́ть nghĩa là xúc phạm, làm mếch lòng.

Nghĩa của обижа́ть

Động từ

  1. наносить обиду Xúc phạm, làm mếch lòng (mất lòng, phật lòng, phật ý, bực mình). + đối cách
  2. khẩu ngữ наносить ущерб Làm thiệt, làm thiệt hại. + đối cách
  3. khẩu ngữ В Т; лишать чего-л. Không cho.
    • приро́да не оби́дела его́ си́лойnó có sức mạnh,, thiên phú cho nó sức mạnh

Cặp thể của обижа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обижа́ть

NgôiHiện tại
яобижа́ю
тыобижа́ешь
он / она́ / оно́обижа́ет
мыобижа́ем
выобижа́ете
они́обижа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обижать.

Quá khứ

Giống đực (он)обижа́л
Giống cái (она́)обижа́ла
Giống trung (оно́)обижа́ло
Số nhiều (они́)обижа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обижа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обижа́йте

Câu hỏi thường gặp

обижать nghĩa là gì?

обижать (động từ) nghĩa là xúc phạm, làm mếch lòng.

обижать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обижа́ть (phiên âm Latinh obižátʹ, IPA [ɐbʲɪˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.