оби́женно
obíženno[ɐˈbʲiʐɨn(ː)ə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên оби́женно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оби́женно nghĩa là hờn giận, trách móc, bất bình, bất mãn.
Nghĩa của оби́женно
Phó từ
- укоризнено [một cách] hờn giận, trách móc, bực mình.
- недовольно [một cách] bất bình, bất mãn, phật lòng, không bằng lòng.
Câu hỏi thường gặp
обиженно nghĩa là gì?
обиженно (phó từ) nghĩa là hờn giận, trách móc, bất bình, bất mãn.
обиженно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оби́женно (phiên âm Latinh obíženno, IPA [ɐˈbʲiʐɨn(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.