TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оби́женно

obíženno[ɐˈbʲiʐɨn(ː)ə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оби́женно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оби́женно nghĩa là hờn giận, trách móc, bất bình, bất mãn.

Nghĩa của оби́женно

Phó từ

  1. укоризнено [một cách] hờn giận, trách móc, bực mình.
  2. недовольно [một cách] bất bình, bất mãn, phật lòng, không bằng lòng.

Câu hỏi thường gặp

обиженно nghĩa là gì?

обиженно (phó từ) nghĩa là hờn giận, trách móc, bất bình, bất mãn.

обиженно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оби́женно (phiên âm Latinh obíženno, IPA [ɐˈbʲiʐɨn(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.