TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оби́женный

obížennyj[ɐˈbʲiʐɨn(ː)ɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оби́женный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оби́женный nghĩa là bực mình, tức mình, bực tức.

Nghĩa của оби́женный

Tính từ

  1. обидевшийся Bực mình, tức mình, hờn giận, giận, phật lòng, phật ý. на + đối cách
    • он на вас оби́женnó giận anh, nó bực mình anh
    • он оби́жен тем, что...nó bực mình vì...
  2. вырадющий обиду [lộ rõ] bực mình, bực tức, hờn giận, phật lòng, phật ý.
    • оби́женным го́лосом(недовольно) bằng giọng bực tức (bất bình, không bằng lòng); б) — (с укором) — bằng giọng hờn giận (trách móc)
    • с оби́женным ви́домvới vẻ mặt bực bội (bực dọc, bực tức, hờn giận, giẫn dỗi)

Biến cách của оби́женный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchоби́женныйоби́женноеоби́женнаяоби́женные
Sinh cáchоби́женногооби́женногооби́женнойоби́женных
Tặng cáchоби́женномуоби́женномуоби́женнойоби́женным
Đối cáchоби́женный / оби́женногооби́женноеоби́женнуюоби́женные / оби́женных
Công cụ cáchоби́женнымоби́женнымоби́женнойоби́женными
Giới cáchоби́женномоби́женномоби́женнойоби́женных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của оби́женный

Câu ví dụ với оби́женный

  • Я был обижен. Tôi đã bị xúc phạm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2590053
  • Я была обижена. Tôi đã bị xúc phạm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2590054

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

обиженный nghĩa là gì?

обиженный (tính từ) nghĩa là bực mình, tức mình, bực tức.

обиженный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оби́женный (phiên âm Latinh obížennyj, IPA [ɐˈbʲiʐɨn(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.