TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обижа́ться

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
obižátʹsja[ɐbʲɪˈʐat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обижа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обижа́ться nghĩa là bực mình, tức mình.

Nghĩa của обижа́ться

Động từ

  1. Bực mình, tức mình, hờn giận, giận, phật lòng, phật ý. на + đối cách

Cặp thể của обижа́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обижа́ться

NgôiHiện tại
яобижа́юсь
тыобижа́ешься
он / она́ / оно́обижа́ется
мыобижа́емся
выобижа́етесь
они́обижа́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обижаться.

Quá khứ

Giống đực (он)обижа́лся
Giống cái (она́)обижа́лась
Giống trung (оно́)обижа́лось
Số nhiều (они́)обижа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обижа́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обижа́йтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với обижа́ться

Đồng nghĩa

Họ từ của обижа́ться

Câu hỏi thường gặp

обижаться nghĩa là gì?

обижаться (động từ) nghĩa là bực mình, tức mình.

обижаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обижа́ться (phiên âm Latinh obižátʹsja, IPA [ɐbʲɪˈʐat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.