TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обилне

giống trung
obilne giọng máy của trình duyệt

обилне nghĩa là dồi dào, phong phú, sung túc, đầy đủ.

Nghĩa của обилне

Danh từ

  1. большое количество [sự] dồi dào, phong phú.
  2. достаток [sự] sung túc, đầy đủ, phong lưu.

Câu hỏi thường gặp

обилне nghĩa là gì?

обилне (danh từ) nghĩa là dồi dào, phong phú, sung túc, đầy đủ.

обилне đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обилне (phiên âm Latinh obilne); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.