TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обита́емый

obitájemyj[ɐbʲɪˈta(j)ɪmɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обита́емый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обита́емый nghĩa là có người ở.

Nghĩa của обита́емый

Tính từ

  1. Có người ở.

Biến cách của обита́емый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобита́емыйобита́емоеобита́емаяобита́емые
Sinh cáchобита́емогообита́емогообита́емойобита́емых
Tặng cáchобита́емомуобита́емомуобита́емойобита́емым
Đối cáchобита́емый / обита́емогообита́емоеобита́емуюобита́емые / обита́емых
Công cụ cáchобита́емымобита́емымобита́емойобита́емыми
Giới cáchобита́емомобита́емомобита́емойобита́емых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với обита́емый

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

обитаемый nghĩa là gì?

обитаемый (tính từ) nghĩa là có người ở.

обитаемый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обита́емый (phiên âm Latinh obitájemyj, IPA [ɐbʲɪˈta(j)ɪmɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.