необита́емый
Dấu sắc trên необита́емый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
необита́емый nghĩa là không người ở, không dân cư.
Nghĩa của необита́емый
Tính từ
- Không người ở, không dân cư, hoang vu, hoang.
- необитаемый о́стровhoang đảo, hòn đảo không người ở
Biến cách của необита́емый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | необита́емый | необита́емое | необита́емая | необита́емые |
| Sinh cách | необита́емого | необита́емого | необита́емой | необита́емых |
| Tặng cách | необита́емому | необита́емому | необита́емой | необита́емым |
| Đối cách | необита́емый / необита́емого | необита́емое | необита́емую | необита́емые / необита́емых |
| Công cụ cách | необита́емым | необита́емым | необита́емой | необита́емыми |
| Giới cách | необита́емом | необита́емом | необита́емой | необита́емых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với необита́емый
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
необитаемый nghĩa là gì?
необитаемый (tính từ) nghĩa là không người ở, không dân cư.
необитаемый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là необита́емый (phiên âm Latinh neobitájemyj, IPA [nʲɪəbʲɪˈta(j)ɪmɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.