TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обихо́д

giống đựcbất động vật
obixód[ɐbʲɪˈxot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обихо́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обихо́д nghĩa là nếp sống, tập quán.

Nghĩa của обихо́д

Danh từ

  1. Nếp sống, tập quán, lệ thường, thói thường, lề thói; (употребление) [sự] sử dụng hằng ngày, thường dùng.
    • войти́ в обихо́дtrở thành thông dụng (thường dùng)
    • вы́йти из обихо́даkhông còn thông dụng
    • предме́ты дома́шнего обихо́даđồ dùng hằng ngày trong nhà, đồ gia dụng, đồ nhật dùng

Biến cách của обихо́д (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?обихо́д
Sinh cách кого? чего?обихо́да
Tặng cách кому? чему?обихо́ду
Đối cách кого? что?обихо́д
Công cụ cách кем? чем?обихо́дом
Giới cách о ком? о чём?обихо́де

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

обиход nghĩa là gì?

обиход (danh từ) nghĩa là nếp sống, tập quán.

обиход đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обихо́д (phiên âm Latinh obixód, IPA [ɐbʲɪˈxot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.